TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gibberellin

giọng máy của trình duyệt

gibberellin nghĩa là nấm giberela.

Nghĩa của gibberellin

Danh từ

  1. Thực vật Nấm giberela.

Dạng từ của gibberellin

Số nhiềugibberellins

Câu hỏi thường gặp

gibberellin nghĩa là gì?

gibberellin (danh từ) nghĩa là nấm giberela.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.