gibbsite
giọng máy của trình duyệt
gibbsite nghĩa là Gibbsit.
Nghĩa của gibbsite
Danh từ
- Khoáng chất Gibbsit.
Dạng từ của gibbsite
| Số nhiều | gibbsites |
Câu hỏi thường gặp
gibbsite nghĩa là gì?
gibbsite (danh từ) nghĩa là Gibbsit.
gibbsite nghĩa là Gibbsit.
| Số nhiều | gibbsites |
gibbsite (danh từ) nghĩa là Gibbsit.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.