gift-wrapping
US/ˈɡɪft.ˈræp.piɳ/
giọng máy của trình duyệt
gift-wrapping nghĩa là giấy gói quà.
Nghĩa của gift-wrapping
Danh từ
- Giấy gói quà.
Dạng từ của gift-wrapping
| Số nhiều | gift-wrappings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gift-wrapping
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
gift-wrapping nghĩa là gì?
gift-wrapping (danh từ) nghĩa là giấy gói quà.
gift-wrapping phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gift-wrapping: giọng Mỹ (US) /ˈɡɪft.ˈræp.piɳ/.