TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gift-wrapping

US/ˈɡɪft.ˈræp.piɳ/ giọng máy của trình duyệt

gift-wrapping nghĩa là giấy gói quà.

Nghĩa của gift-wrapping

Danh từ

  1. Giấy gói quà.

Dạng từ của gift-wrapping

Số nhiềugift-wrappings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gift-wrapping

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

gift-wrapping nghĩa là gì?

gift-wrapping (danh từ) nghĩa là giấy gói quà.

gift-wrapping phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gift-wrapping: giọng Mỹ (US) /ˈɡɪft.ˈræp.piɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.