TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gigabytes

giọng máy của trình duyệt

gigabytes nghĩa là Đn vị đo thông tin tin học.

Nghĩa của gigabytes

Danh từ

  1. Đn vị đo thông tin tin học.

Câu hỏi thường gặp

gigabytes nghĩa là gì?

gigabytes (danh từ) nghĩa là Đn vị đo thông tin tin học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.