TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

giga

UK/ˈɡɪɡ.ə/ US/ˈɡɪɡ.ə/ giọng máy của trình duyệt

giga nghĩa là một tỷ, gi-ga.

Nghĩa của giga

Danh từ

  1. Tech Giga (10 lũy thừa 9), một tỷ.

Tiền tố

  1. Gi-ga.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với giga

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của giga

Câu hỏi thường gặp

giga nghĩa là gì?

giga (danh từ, tiền tố) nghĩa là một tỷ, gi-ga.

giga phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của giga: giọng Anh (UK) /ˈɡɪɡ.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɪɡ.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.