giga
UK/ˈɡɪɡ.ə/
US/ˈɡɪɡ.ə/
giọng máy của trình duyệt
giga nghĩa là một tỷ, gi-ga.
Nghĩa của giga
Danh từ
- Tech Giga (10 lũy thừa 9), một tỷ.
Tiền tố
- Gi-ga.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với giga
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của giga
Câu hỏi thường gặp
giga nghĩa là gì?
giga (danh từ, tiền tố) nghĩa là một tỷ, gi-ga.
giga phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của giga: giọng Anh (UK) /ˈɡɪɡ.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɪɡ.ə/.