gigaherts
giọng máy của trình duyệt
gigaherts nghĩa là Xem gigacycle.
Nghĩa của gigaherts
Danh từ
- Xem gigacycle
Câu hỏi thường gặp
gigaherts nghĩa là gì?
gigaherts (danh từ) nghĩa là Xem gigacycle.
gigaherts nghĩa là Xem gigacycle.
gigaherts (danh từ) nghĩa là Xem gigacycle.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.