giggler
US/ˈɡɪ.ɡə.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
giggler nghĩa là người cười khúc khích, người cười chế nhạo.
Nghĩa của giggler
Danh từ
- Người cười khúc khích; người cười chế nhạo.
Dạng từ của giggler
| Số nhiều | gigglers |
Câu hỏi thường gặp
giggler nghĩa là gì?
giggler (danh từ) nghĩa là người cười khúc khích, người cười chế nhạo.
giggler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của giggler: giọng Mỹ (US) /ˈɡɪ.ɡə.lɜː/.