gilding
UK/ˈɡɪldɪŋ/
US/ˈɡɪldɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
gilding nghĩa là vàng mạ, sự mạ vàng.
Nghĩa của gilding
Danh từ
- Vàng mạ.
- Sự mạ vàng.
Dạng từ của gilding
| Số nhiều | gildings |
Họ từ của gilding
Câu hỏi thường gặp
gilding nghĩa là gì?
gilding (danh từ) nghĩa là vàng mạ, sự mạ vàng.
gilding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gilding: giọng Anh (UK) /ˈɡɪldɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɪldɪŋ/.