TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gilet

UK/ˈʒiːleɪ/ US/ˈʒɪleɪ/ giọng máy của trình duyệt

gilet nghĩa là áo gilê.

Nghĩa của gilet

Danh từ

  1. Áo gilê.

Dạng từ của gilet

Số nhiềugilets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gilet

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

gilet nghĩa là gì?

gilet (danh từ) nghĩa là áo gilê.

gilet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gilet: giọng Anh (UK) /ˈʒiːleɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈʒɪleɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.