TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gin-wheel

US/ˈɡɪn.ˈʍil/ giọng máy của trình duyệt

gin-wheel nghĩa là bánh xe cán bông.

Nghĩa của gin-wheel

Danh từ

  1. Bánh xe cán bông.

Câu hỏi thường gặp

gin-wheel nghĩa là gì?

gin-wheel (danh từ) nghĩa là bánh xe cán bông.

gin-wheel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gin-wheel: giọng Mỹ (US) /ˈɡɪn.ˈʍil/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.