ginger
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdʒɪndʒə/
US/ˈd͡ʒɪnd͡ʒɚ/
giọng máy của trình duyệt
ginger nghĩa là cây gừng, củ gừng, sự hăng hái, sự hào hứng.
Nghĩa của ginger
Danh từ
- Cây gừng; củ gừng.
- Thông tục Sự hăng hái; sự hào hứng; dũng khí.
- Màu hoe (tóc).
Ngoại động từ
- Ướp gừng (đò uống, thức ăn...).
- Nghĩa bóng ((thường) + up) làm hào hứng, làm sôi nổi lên, làm hăng hái lên; tiếp dũng khí cho.
- to ginger up a performancelàm cho buổi biểu diễn sôi nổi lên
Dạng từ của ginger
| Số nhiều | gingers |
| So sánh hơn | more ginger |
| So sánh nhất | most ginger |
| Ngôi thứ ba số ít | gingers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gingering |
| Quá khứ phân từ | gingered |
| Quá khứ | gingered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ginger
Đồng nghĩa
Họ từ của ginger
Cụm từ, thành ngữ với ginger
- ginger beer — Loại bia có mùi rừng, bia gừng.
Câu ví dụ với ginger
- I should probably drink some ginger tea for my stomachache. Tôi đáng lẽ nên uống trà gừng để đỡ đau bụng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
ginger nghĩa là gì?
ginger (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cây gừng, củ gừng, sự hăng hái, sự hào hứng.
ginger phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ginger: giọng Anh (UK) /ˈdʒɪndʒə/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɪnd͡ʒɚ/.