TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ginger

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdʒɪndʒə/ US/ˈd͡ʒɪnd͡ʒɚ/ giọng máy của trình duyệt

ginger nghĩa là cây gừng, củ gừng, sự hăng hái, sự hào hứng.

Nghĩa của ginger

Danh từ

  1. Cây gừng; củ gừng.
  2. Thông tục Sự hăng hái; sự hào hứng; dũng khí.
  3. Màu hoe (tóc).

Ngoại động từ

  1. Ướp gừng (đò uống, thức ăn...).
  2. Nghĩa bóng ((thường) + up) làm hào hứng, làm sôi nổi lên, làm hăng hái lên; tiếp dũng khí cho.
    • to ginger up a performancelàm cho buổi biểu diễn sôi nổi lên

Dạng từ của ginger

Số nhiềugingers
So sánh hơnmore ginger
So sánh nhấtmost ginger
Ngôi thứ ba số ítgingers
Hiện tại phân từ (-ing)gingering
Quá khứ phân từgingered
Quá khứgingered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ginger

Đồng nghĩa

Họ từ của ginger

Cụm từ, thành ngữ với ginger

  • ginger beer — Loại bia có mùi rừng, bia gừng.

Câu ví dụ với ginger

  • I should probably drink some ginger tea for my stomachache. Tôi đáng lẽ nên uống trà gừng để đỡ đau bụng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

ginger nghĩa là gì?

ginger (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cây gừng, củ gừng, sự hăng hái, sự hào hứng.

ginger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ginger: giọng Anh (UK) /ˈdʒɪndʒə/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɪnd͡ʒɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.