TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gini coefficient

UK/ˈdʒiːni ˌkəʊˈɪ.fɪʃn̩t/ US/ˈdʒiːni ˌkəʊˈɪ.fɪʃn̩t/ giọng máy của trình duyệt

gini coefficient nghĩa là hệ số gini.

Nghĩa của gini coefficient

Danh từ

  1. Kinh tế học Hệ số GINI.

Dạng từ của gini coefficient

Số nhiềuGini coefficients

Câu hỏi thường gặp

gini coefficient nghĩa là gì?

gini coefficient (danh từ) nghĩa là hệ số gini.

gini coefficient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gini coefficient: giọng Anh (UK) /ˈdʒiːni ˌkəʊˈɪ.fɪʃn̩t/, giọng Mỹ (US) /ˈdʒiːni ˌkəʊˈɪ.fɪʃn̩t/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.