gini coefficient
UK/ˈdʒiːni ˌkəʊˈɪ.fɪʃn̩t/
US/ˈdʒiːni ˌkəʊˈɪ.fɪʃn̩t/
giọng máy của trình duyệt
gini coefficient nghĩa là hệ số gini.
Nghĩa của gini coefficient
Danh từ
- Kinh tế học Hệ số GINI.
Dạng từ của gini coefficient
| Số nhiều | Gini coefficients |
Câu hỏi thường gặp
gini coefficient nghĩa là gì?
gini coefficient (danh từ) nghĩa là hệ số gini.
gini coefficient phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gini coefficient: giọng Anh (UK) /ˈdʒiːni ˌkəʊˈɪ.fɪʃn̩t/, giọng Mỹ (US) /ˈdʒiːni ˌkəʊˈɪ.fɪʃn̩t/.