TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gingivitis

UK/ˌd͡ʒɪnd͡ʒɪˈvaɪtəs/ US/ˌd͡ʒɪnd͡ʒɪˈvaɪtəs/ giọng máy của trình duyệt

gingivitis nghĩa là viêm lợi.

Nghĩa của gingivitis

Danh từ

  1. Y học Viêm lợi.

Dạng từ của gingivitis

Số nhiềugingivitides

Câu hỏi thường gặp

gingivitis nghĩa là gì?

gingivitis (danh từ) nghĩa là viêm lợi.

gingivitis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gingivitis: giọng Anh (UK) /ˌd͡ʒɪnd͡ʒɪˈvaɪtəs/, giọng Mỹ (US) /ˌd͡ʒɪnd͡ʒɪˈvaɪtəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.