giro
UK/ˈdʒaɪɹəʊ/
giọng máy của trình duyệt
giro nghĩa là chi phiếu chuyển khoản, sec chuyển khoản, chuyển khoản.
Nghĩa của giro
Danh từ
- ]] hệ thống chuyển khoản.
- Chi phiếu chuyển khoản, sec chuyển khoản.
Dạng từ của giro
| Số nhiều | giros |
| Ngôi thứ ba số ít | giros |
| Hiện tại phân từ (-ing) | giroing |
| Quá khứ phân từ | giroed |
| Quá khứ | giroed |
Cụm từ, thành ngữ với giro
- Giro d'Italia — Vòng quanh nước Ý, Vòng nước Ý.
- giro system — Hệ thống chuyển khoản Giro.
Câu hỏi thường gặp
giro nghĩa là gì?
giro (danh từ) nghĩa là chi phiếu chuyển khoản, sec chuyển khoản, chuyển khoản.
giro phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của giro: giọng Anh (UK) /ˈdʒaɪɹəʊ/.