TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

giro

UK/ˈdʒaɪɹəʊ/ giọng máy của trình duyệt

giro nghĩa là chi phiếu chuyển khoản, sec chuyển khoản, chuyển khoản.

Nghĩa của giro

Danh từ

  1. ]] hệ thống chuyển khoản.
  2. Chi phiếu chuyển khoản, sec chuyển khoản.

Dạng từ của giro

Số nhiềugiros
Ngôi thứ ba số ítgiros
Hiện tại phân từ (-ing)giroing
Quá khứ phân từgiroed
Quá khứgiroed

Cụm từ, thành ngữ với giro

  • Giro d'Italia — Vòng quanh nước Ý, Vòng nước Ý.
  • giro system — Hệ thống chuyển khoản Giro.

Câu hỏi thường gặp

giro nghĩa là gì?

giro (danh từ) nghĩa là chi phiếu chuyển khoản, sec chuyển khoản, chuyển khoản.

giro phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của giro: giọng Anh (UK) /ˈdʒaɪɹəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.