TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

giro system

US/ ˈsɪs.təm/ giọng máy của trình duyệt

giro system nghĩa là Hệ thống chuyển khoản Giro.

Nghĩa của giro system

Danh từ

  1. Kinh tế học Hệ thống chuyển khoản Giro.

Câu hỏi thường gặp

giro system nghĩa là gì?

giro system (danh từ) nghĩa là Hệ thống chuyển khoản Giro.

giro system phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của giro system: giọng Mỹ (US) / ˈsɪs.təm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.