girt
UK/ɡɜːt/
US/ɡɝt/
giọng máy của trình duyệt
girt nghĩa là sự nhạo báng, sự chế nhạo, nhạo báng, chế nhạo.
Nghĩa của girt
Danh từ
- Sự nhạo báng, sự chế nhạo, sự chế giễu, sự giễu cợt.
Động từ
- Nhạo báng, chế nhạo, chế giễu, giễu cợt.
- to gird at somebodychế giễu ai
Ngoại động từ
- Đeo, thắt, buộc quanh mình, quấn quanh, đóng đai quanh.
- to gird [on] a swordđeo gươm vào
- to gird one's clothesthắt lưng áo vào
- Bao bọc, vây quanh.
- the island girded by the seahòn đảo có biển bao quanh
- Cho (sức mạnh, quyền hành).
- to gird someone with powercho ai quyền hành
Dạng từ của girt
| Số nhiều | girts |
| Ngôi thứ ba số ít | girts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | girting |
| Quá khứ phân từ | girted |
| Quá khứ | girted |
| So sánh hơn | more girt |
| So sánh nhất | most girt |
Họ từ của girt
Cụm từ, thành ngữ với girt
- to gird oneself; to gird up one's loins — Chuẩn bị sãn sàng hành động; xắn tay áo lên (làm gì...) ((nghĩa bóng)).
Câu hỏi thường gặp
girt nghĩa là gì?
girt (danh từ, động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự nhạo báng, sự chế nhạo, nhạo báng, chế nhạo.
girt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của girt: giọng Anh (UK) /ɡɜːt/, giọng Mỹ (US) /ɡɝt/.