TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

girt

UK/ɡɜːt/ US/ɡɝt/ giọng máy của trình duyệt

girt nghĩa là sự nhạo báng, sự chế nhạo, nhạo báng, chế nhạo.

Nghĩa của girt

Danh từ

  1. Sự nhạo báng, sự chế nhạo, sự chế giễu, sự giễu cợt.

Động từ

  1. Nhạo báng, chế nhạo, chế giễu, giễu cợt.
    • to gird at somebodychế giễu ai

Ngoại động từ

  1. Đeo, thắt, buộc quanh mình, quấn quanh, đóng đai quanh.
    • to gird [on] a swordđeo gươm vào
    • to gird one's clothesthắt lưng áo vào
  2. Bao bọc, vây quanh.
    • the island girded by the seahòn đảo có biển bao quanh
  3. Cho (sức mạnh, quyền hành).
    • to gird someone with powercho ai quyền hành

Dạng từ của girt

Số nhiềugirts
Ngôi thứ ba số ítgirts
Hiện tại phân từ (-ing)girting
Quá khứ phân từgirted
Quá khứgirted
So sánh hơnmore girt
So sánh nhấtmost girt

Họ từ của girt

Cụm từ, thành ngữ với girt

  • to gird oneself; to gird up one's loins — Chuẩn bị sãn sàng hành động; xắn tay áo lên (làm gì...) ((nghĩa bóng)).

Câu hỏi thường gặp

girt nghĩa là gì?

girt (danh từ, động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự nhạo báng, sự chế nhạo, nhạo báng, chế nhạo.

girt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của girt: giọng Anh (UK) /ɡɜːt/, giọng Mỹ (US) /ɡɝt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.