TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gittern

UK/ˈɡɪtən/ US/ˈɡɪtəɹn/ giọng máy của trình duyệt

gittern nghĩa là Đàn xi-ta.

Nghĩa của gittern

Danh từ

  1. Âm nhạc Đàn xi-ta.

Dạng từ của gittern

Số nhiềugitterns
Ngôi thứ ba số ítgitterns
Hiện tại phân từ (-ing)gitterning
Quá khứ phân từgitterned
Quá khứgitterned

Câu hỏi thường gặp

gittern nghĩa là gì?

gittern (danh từ) nghĩa là Đàn xi-ta.

gittern phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gittern: giọng Anh (UK) /ˈɡɪtən/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɪtəɹn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.