gittern
UK/ˈɡɪtən/
US/ˈɡɪtəɹn/
giọng máy của trình duyệt
gittern nghĩa là Đàn xi-ta.
Nghĩa của gittern
Danh từ
- Âm nhạc Đàn xi-ta.
Dạng từ của gittern
| Số nhiều | gitterns |
| Ngôi thứ ba số ít | gitterns |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gitterning |
| Quá khứ phân từ | gitterned |
| Quá khứ | gitterned |
Câu hỏi thường gặp
gittern nghĩa là gì?
gittern (danh từ) nghĩa là Đàn xi-ta.
gittern phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gittern: giọng Anh (UK) /ˈɡɪtən/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɪtəɹn/.