TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

give forth

giọng máy của trình duyệt

give forth nghĩa là toả ra, phát ra, công bố.

Nghĩa của give forth

Cụm động từ

  1. Toả ra, phát ra, bốc (sức nóng, ánh sáng, mùi, tiếng...).
  2. Công bố (tin tức...).

Dạng từ của give forth

Ngôi thứ ba số ítgives forth
Hiện tại phân từ (-ing)giving forth
Quá khứgave forth
Quá khứ phân từgiven forth

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với give forth

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

give forth nghĩa là gì?

give forth (cụm động từ) nghĩa là toả ra, phát ra, công bố.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.