TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glabella

US/ɡləˈbɛlə/ giọng máy của trình duyệt

glabella nghĩa là ấn đường.

Nghĩa của glabella

Danh từ

  1. Bộ phận ở trán giữa hai lông mày.

Dạng từ của glabella

Số nhiềuglabellas

Họ từ của glabella

Câu hỏi thường gặp

glabella nghĩa là gì?

glabella (danh từ) nghĩa là ấn đường.

glabella phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glabella: giọng Mỹ (US) /ɡləˈbɛlə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.