TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gizzard-shad

US/ˈɡɪ.zɜːd.ˈʃæd/ giọng máy của trình duyệt

gizzard-shad nghĩa là cá mòi chấm.

Nghĩa của gizzard-shad

Danh từ

  1. Động vật Cá mòi chấm.

Dạng từ của gizzard-shad

Số nhiềugizzard shads

Họ từ của gizzard-shad

Câu hỏi thường gặp

gizzard-shad nghĩa là gì?

gizzard-shad (danh từ) nghĩa là cá mòi chấm.

gizzard-shad phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gizzard-shad: giọng Mỹ (US) /ˈɡɪ.zɜːd.ˈʃæd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.