glacially
UK/ˈɡleɪʃɪəli/
giọng máy của trình duyệt
glacially nghĩa là lạnh lùng, lãnh đạm.
Nghĩa của glacially
Phó từ
- Lạnh lùng, lãnh đạm.
Dạng từ của glacially
| So sánh hơn | more glacially |
| So sánh nhất | most glacially |
Câu hỏi thường gặp
glacially nghĩa là gì?
glacially (phó từ) nghĩa là lạnh lùng, lãnh đạm.
glacially phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glacially: giọng Anh (UK) /ˈɡleɪʃɪəli/.