TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glacially

UK/ˈɡleɪʃɪəli/ giọng máy của trình duyệt

glacially nghĩa là lạnh lùng, lãnh đạm.

Nghĩa của glacially

Phó từ

  1. Lạnh lùng, lãnh đạm.

Dạng từ của glacially

So sánh hơnmore glacially
So sánh nhấtmost glacially

Câu hỏi thường gặp

glacially nghĩa là gì?

glacially (phó từ) nghĩa là lạnh lùng, lãnh đạm.

glacially phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glacially: giọng Anh (UK) /ˈɡleɪʃɪəli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.