TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gladiate

US giọng người thật

gladiate nghĩa là Dạng kiếm.

Nghĩa của gladiate

Tính từ

  1. Thực vật Dạng kiếm.

Dạng từ của gladiate

So sánh hơnmore gladiate
So sánh nhấtmost gladiate
Ngôi thứ ba số ítgladiates
Hiện tại phân từ (-ing)gladiating
Quá khứ phân từgladiated
Quá khứgladiated

Câu hỏi thường gặp

gladiate nghĩa là gì?

gladiate (tính từ) nghĩa là Dạng kiếm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.