TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glancingly

US/ˈɡlænt.sɪŋ.li/ giọng máy của trình duyệt

glancingly nghĩa là liếc nhìn, liếc nhanh.

Nghĩa của glancingly

Phó từ

  1. Liếc nhìn, liếc nhanh, nhìn thoáng.

Dạng từ của glancingly

So sánh hơnmore glancingly
So sánh nhấtmost glancingly

Câu hỏi thường gặp

glancingly nghĩa là gì?

glancingly (phó từ) nghĩa là liếc nhìn, liếc nhanh.

glancingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glancingly: giọng Mỹ (US) /ˈɡlænt.sɪŋ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.