glancingly
US/ˈɡlænt.sɪŋ.li/
giọng máy của trình duyệt
glancingly nghĩa là liếc nhìn, liếc nhanh.
Nghĩa của glancingly
Phó từ
- Liếc nhìn, liếc nhanh, nhìn thoáng.
Dạng từ của glancingly
| So sánh hơn | more glancingly |
| So sánh nhất | most glancingly |
Câu hỏi thường gặp
glancingly nghĩa là gì?
glancingly (phó từ) nghĩa là liếc nhìn, liếc nhanh.
glancingly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glancingly: giọng Mỹ (US) /ˈɡlænt.sɪŋ.li/.