glass-ceramic
US/ˈɡlæs.sə.ˈræ.mɪk/ giọng máy của trình duyệt
glass-ceramic nghĩa là gốm thủy tinh.
Nghĩa của glass-ceramic
Danh từ
- Gốm thủy tinh.
Dạng từ của glass-ceramic
| Số nhiều | glass-ceramics |
Câu hỏi thường gặp
glass-ceramic nghĩa là gì?
glass-ceramic (danh từ) nghĩa là gốm thủy tinh.
glass-ceramic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glass-ceramic: giọng Mỹ (US) /ˈɡlæs.sə.ˈræ.mɪk/.