TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glass substrate

US/ ˈsəb.ˌstreɪt/ giọng máy của trình duyệt

glass substrate nghĩa là nền thủy tinh.

Nghĩa của glass substrate

Danh từ

  1. Tech Nền thủy tinh.

Câu hỏi thường gặp

glass substrate nghĩa là gì?

glass substrate (danh từ) nghĩa là nền thủy tinh.

glass substrate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glass substrate: giọng Mỹ (US) / ˈsəb.ˌstreɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.