glassful
UK/ˈɡlɑːsfəl/
US/ˈɡlæsfəl/
giọng máy của trình duyệt
glassful nghĩa là cốc.
Nghĩa của glassful
Danh từ
- Cốc (đầy).
Dạng từ của glassful
| Số nhiều | glassfuls |
Câu hỏi thường gặp
glassful nghĩa là gì?
glassful (danh từ) nghĩa là cốc.
glassful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glassful: giọng Anh (UK) /ˈɡlɑːsfəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɡlæsfəl/.