TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glaucomatous

giọng máy của trình duyệt

glaucomatous nghĩa là bệnh glôcôm, mắc bệnh glôcôm.

Nghĩa của glaucomatous

Tính từ

  1. Thuộc Bệnh glôcôm.
  2. Mắc bệnh glôcôm.

Dạng từ của glaucomatous

So sánh hơnmore glaucomatous
So sánh nhấtmost glaucomatous

Câu hỏi thường gặp

glaucomatous nghĩa là gì?

glaucomatous (tính từ) nghĩa là bệnh glôcôm, mắc bệnh glôcôm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.