glauconite
US/ˈɡlɔ.kə.ˌnɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
glauconite nghĩa là Glauconit.
Nghĩa của glauconite
Danh từ
- Khoáng chất Glauconit.
Dạng từ của glauconite
| Số nhiều | glauconites |
Câu hỏi thường gặp
glauconite nghĩa là gì?
glauconite (danh từ) nghĩa là Glauconit.
glauconite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glauconite: giọng Mỹ (US) /ˈɡlɔ.kə.ˌnɑɪt/.