TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glauconite

US/ˈɡlɔ.kə.ˌnɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

glauconite nghĩa là Glauconit.

Nghĩa của glauconite

Danh từ

  1. Khoáng chất Glauconit.

Dạng từ của glauconite

Số nhiềuglauconites

Câu hỏi thường gặp

glauconite nghĩa là gì?

glauconite (danh từ) nghĩa là Glauconit.

glauconite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glauconite: giọng Mỹ (US) /ˈɡlɔ.kə.ˌnɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.