glint
UK/ɡlɪnt/
US/ɡlɪnt/
giọng máy của trình duyệt
glint nghĩa là tia sáng, tia sáng loé, tia phản chiếu, loé sáng.
Nghĩa của glint
Danh từ
- Tia sáng; tia sáng loé; tia lấp lánh.
- Tia phản chiếu.
Nội động từ
- Loé sáng, lấp lánh.
Ngoại động từ
- Làm loé sáng.
- Phản chiếu (ánh sáng).
Dạng từ của glint
| Số nhiều | glints |
| So sánh hơn | more glint |
| So sánh nhất | most glint |
| Ngôi thứ ba số ít | glints |
| Hiện tại phân từ (-ing) | glinting |
| Quá khứ phân từ | glinted |
| Quá khứ | glinted |
Câu hỏi thường gặp
glint nghĩa là gì?
glint (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là tia sáng, tia sáng loé, tia phản chiếu, loé sáng.
glint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glint: giọng Anh (UK) /ɡlɪnt/, giọng Mỹ (US) /ɡlɪnt/.