glimpse
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡlɪm(p)s/
US/ˈɡlɪm(p)s/
giọng máy của trình duyệt
glimpse nghĩa là cái nhìn lướt qua, cái nhìn thoáng qua, sự thoáng hiện, nhìn lướt qua.
Nghĩa của glimpse
Danh từ
- Cái nhìn lướt qua, cái nhìn thoáng qua.
- to get (have) a glimpse of somethingnhìn lướt qua cái gì
- Sự thoáng hiện.
- Ý nghĩ lờ mờ, ý niệm lờ mờ.
- Đại cương.
- glimpses of the world historyđại cương lịch sử thế giới
Ngoại động từ
- Nhìn lướt qua, nhìn thoáng qua; thoáng thấy.
Nội động từ
- Thơ ca Thoáng hiện.
Dạng từ của glimpse
| Ngôi thứ ba số ít | glimpses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | glimpsing |
| Quá khứ phân từ | glimpsed |
| Quá khứ | glimpsed |
| Số nhiều | glimpses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glimpse
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với glimpse
- I caught a glimpse of him. Tôi đã nhìn lướt qua anh ấy.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
glimpse nghĩa là gì?
glimpse (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cái nhìn lướt qua, cái nhìn thoáng qua, sự thoáng hiện, nhìn lướt qua.
glimpse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glimpse: giọng Anh (UK) /ˈɡlɪm(p)s/, giọng Mỹ (US) /ˈɡlɪm(p)s/.