TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glimpse

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡlɪm(p)s/ US/ˈɡlɪm(p)s/ giọng máy của trình duyệt

glimpse nghĩa là cái nhìn lướt qua, cái nhìn thoáng qua, sự thoáng hiện, nhìn lướt qua.

Nghĩa của glimpse

Danh từ

  1. Cái nhìn lướt qua, cái nhìn thoáng qua.
    • to get (have) a glimpse of somethingnhìn lướt qua cái gì
  2. Sự thoáng hiện.
  3. Ý nghĩ lờ mờ, ý niệm lờ mờ.
  4. Đại cương.
    • glimpses of the world historyđại cương lịch sử thế giới

Ngoại động từ

  1. Nhìn lướt qua, nhìn thoáng qua; thoáng thấy.

Nội động từ

  1. Thơ ca Thoáng hiện.

Dạng từ của glimpse

Ngôi thứ ba số ítglimpses
Hiện tại phân từ (-ing)glimpsing
Quá khứ phân từglimpsed
Quá khứglimpsed
Số nhiềuglimpses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glimpse

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với glimpse

  • I caught a glimpse of him. Tôi đã nhìn lướt qua anh ấy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

glimpse nghĩa là gì?

glimpse (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cái nhìn lướt qua, cái nhìn thoáng qua, sự thoáng hiện, nhìn lướt qua.

glimpse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glimpse: giọng Anh (UK) /ˈɡlɪm(p)s/, giọng Mỹ (US) /ˈɡlɪm(p)s/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.