glister
UK/ˈɡlɪstɚ/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈɡlɪstɚ/ giọng máy của trình duyệt
glister nghĩa là Glisten.
Nghĩa của glister
Nội động từ
- Như Glisten.
Dạng từ của glister
| Ngôi thứ ba số ít | glisters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | glistering |
| Quá khứ phân từ | glistered |
| Quá khứ | glistered |
| Số nhiều | glisters |
Câu hỏi thường gặp
glister nghĩa là gì?
glister (nội động từ) nghĩa là Glisten.
glister phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glister: giọng Anh (UK) /ˈɡlɪstɚ/, giọng Mỹ (US) /ˈɡlɪstɚ/.