TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glitterati

US/ˌɡlɪ.tə.ˈrɑː.ti/ giọng máy của trình duyệt

glitterati nghĩa là Người mặc quần áo đúng mốt, người ăn mặc hợp thời trang.

Nghĩa của glitterati

Danh từ

  1. Người mặc quần áo đúng mốt, người ăn mặc hợp thời trang.

Câu hỏi thường gặp

glitterati nghĩa là gì?

glitterati (danh từ) nghĩa là Người mặc quần áo đúng mốt, người ăn mặc hợp thời trang.

glitterati phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glitterati: giọng Mỹ (US) /ˌɡlɪ.tə.ˈrɑː.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.