glitter
UK/ˈɡlɪtə/
US/ˈɡlɪtəɹ/
giọng máy của trình duyệt
glitter nghĩa là ánh sáng lấp lánh, sự lộng lẫy, vẻ tráng lệ, lấp lánh.
Nghĩa của glitter
Danh từ
- Ánh sáng lấp lánh.
- Sự lộng lẫy; vẻ tráng lệ, vẻ rực rỡ.
Nội động từ
- Lấp lánh.
- stars glittering in the skycác vì sao lấp lánh trên trời
- Rực rỡ, chói lọi.
Dạng từ của glitter
| Số nhiều | glitters |
| Ngôi thứ ba số ít | glitters |
| Hiện tại phân từ (-ing) | glittering |
| Quá khứ phân từ | glittered |
| Quá khứ | glittered |
Họ từ của glitter
Cụm từ, thành ngữ với glitter
- all is not gold that glitters — (Tục ngữ) Chớ thấy sáng mà ngỡ là vàng.
Câu ví dụ với glitter
- The roof is glittering in the sunshine. Mái nhà sáng loáng dưới ánh nắng mặt trời.
- All that glitters is not gold. Mớ kim loại đó không phải vàng.
- That glittering accessory doesn't go with your sweatshirt. Try this on! Cái thứ phụ kiện lấp lánh đó không hợp với cái áo nỉ của bạn đâu. Hãy thử cái này xem.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
glitter nghĩa là gì?
glitter (danh từ, nội động từ) nghĩa là ánh sáng lấp lánh, sự lộng lẫy, vẻ tráng lệ, lấp lánh.
glitter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glitter: giọng Anh (UK) /ˈɡlɪtə/, giọng Mỹ (US) /ˈɡlɪtəɹ/.