TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glitter

UK/ˈɡlɪtə/ US/ˈɡlɪtəɹ/ giọng máy của trình duyệt

glitter nghĩa là ánh sáng lấp lánh, sự lộng lẫy, vẻ tráng lệ, lấp lánh.

Nghĩa của glitter

Danh từ

  1. Ánh sáng lấp lánh.
  2. Sự lộng lẫy; vẻ tráng lệ, vẻ rực rỡ.

Nội động từ

  1. Lấp lánh.
    • stars glittering in the skycác vì sao lấp lánh trên trời
  2. Rực rỡ, chói lọi.

Dạng từ của glitter

Số nhiềuglitters
Ngôi thứ ba số ítglitters
Hiện tại phân từ (-ing)glittering
Quá khứ phân từglittered
Quá khứglittered

Họ từ của glitter

Cụm từ, thành ngữ với glitter

  • all is not gold that glitters — (Tục ngữ) Chớ thấy sáng mà ngỡ là vàng.

Câu ví dụ với glitter

  • The roof is glittering in the sunshine. Mái nhà sáng loáng dưới ánh nắng mặt trời.
  • All that glitters is not gold. Mớ kim loại đó không phải vàng.
  • That glittering accessory doesn't go with your sweatshirt. Try this on! Cái thứ phụ kiện lấp lánh đó không hợp với cái áo nỉ của bạn đâu. Hãy thử cái này xem.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

glitter nghĩa là gì?

glitter (danh từ, nội động từ) nghĩa là ánh sáng lấp lánh, sự lộng lẫy, vẻ tráng lệ, lấp lánh.

glitter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glitter: giọng Anh (UK) /ˈɡlɪtə/, giọng Mỹ (US) /ˈɡlɪtəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.