TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

global system

US/ ˈsɪs.təm/ giọng máy của trình duyệt

global system nghĩa là Hệ thống (truyền thông vệ tinh) toàn cầu [ĐL].

Nghĩa của global system

Danh từ

  1. Tech Hệ thống (truyền thông vệ tinh) toàn cầu [ĐL].

Câu hỏi thường gặp

global system nghĩa là gì?

global system (danh từ) nghĩa là Hệ thống (truyền thông vệ tinh) toàn cầu [ĐL].

global system phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của global system: giọng Mỹ (US) / ˈsɪs.təm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.