TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

global processor

US/ ˈprɑː.ˌsɛ.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

global processor nghĩa là bộ xử lý chung.

Nghĩa của global processor

Danh từ

  1. Tech Bộ xử lý chung.

Câu hỏi thường gặp

global processor nghĩa là gì?

global processor (danh từ) nghĩa là bộ xử lý chung.

global processor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của global processor: giọng Mỹ (US) / ˈprɑː.ˌsɛ.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.