glochidiate
giọng máy của trình duyệt
glochidiate nghĩa là có lông móc.
Nghĩa của glochidiate
Tính từ
- Có lông móc.
- glochidiate leaveslá có lông móc
Dạng từ của glochidiate
| So sánh hơn | more glochidiate |
| So sánh nhất | most glochidiate |
Câu hỏi thường gặp
glochidiate nghĩa là gì?
glochidiate (tính từ) nghĩa là có lông móc.