TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glochidium

US/ɡloʊ.ˈkɪ.di.əm/ giọng máy của trình duyệt

glochidium nghĩa là ấu trùng gai bám.

Nghĩa của glochidium

Danh từ

  1. Động vật Ấu trùng gai bám (của trùng trục).

Dạng từ của glochidium

Số nhiềuglochidia

Câu hỏi thường gặp

glochidium nghĩa là gì?

glochidium (danh từ) nghĩa là ấu trùng gai bám.

glochidium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glochidium: giọng Mỹ (US) /ɡloʊ.ˈkɪ.di.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.