TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glory-tree

US/ˈɡlɔr.i.ˈtri/ giọng máy của trình duyệt

glory-tree nghĩa là cây mò.

Nghĩa của glory-tree

Danh từ

  1. Thực vật Cây mò.

Dạng từ của glory-tree

Số nhiềuglory trees

Câu hỏi thường gặp

glory-tree nghĩa là gì?

glory-tree (danh từ) nghĩa là cây mò.

glory-tree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glory-tree: giọng Mỹ (US) /ˈɡlɔr.i.ˈtri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.