glottid
giọng máy của trình duyệt
glottid nghĩa là âm thanh môn.
Nghĩa của glottid
Danh từ
- Ngôn ngữ Âm thanh môn.
Câu hỏi thường gặp
glottid nghĩa là gì?
glottid (danh từ) nghĩa là âm thanh môn.
glottid nghĩa là âm thanh môn.
glottid (danh từ) nghĩa là âm thanh môn.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.