gloved
UK/ɡlʌvd/
US/ɡlʌvd/
giọng máy của trình duyệt
gloved nghĩa là đeo găng tay.
Nghĩa của gloved
Tính từ
- Đeo găng tay.
Câu hỏi thường gặp
gloved nghĩa là gì?
gloved (tính từ) nghĩa là đeo găng tay.
gloved phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gloved: giọng Anh (UK) /ɡlʌvd/, giọng Mỹ (US) /ɡlʌvd/.