TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glow-lamp

US/ˈɡloʊ.ˈlæmp/ giọng máy của trình duyệt

glow-lamp nghĩa là đèn nóng sáng.

Nghĩa của glow-lamp

Danh từ

  1. Đèn nóng sáng.

Dạng từ của glow-lamp

Số nhiềuglow-lamps

Câu hỏi thường gặp

glow-lamp nghĩa là gì?

glow-lamp (danh từ) nghĩa là đèn nóng sáng.

glow-lamp phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glow-lamp: giọng Mỹ (US) /ˈɡloʊ.ˈlæmp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.