TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glucagon

UK/ˈɡluːkəɡən/ US/ˈɡlukəˌɡɑn/ giọng máy của trình duyệt

glucagon nghĩa là Glucagon.

Nghĩa của glucagon

Danh từ

  1. Hoá học Glucagon.

Dạng từ của glucagon

Số nhiềuglucagons

Câu hỏi thường gặp

glucagon nghĩa là gì?

glucagon (danh từ) nghĩa là Glucagon.

glucagon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glucagon: giọng Anh (UK) /ˈɡluːkəɡən/, giọng Mỹ (US) /ˈɡlukəˌɡɑn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.