TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gloze

UK/ɡləʊz/ US/ɡləʊz/ giọng máy của trình duyệt

gloze nghĩa là phỉnh phờ, nói ngọt, chú thích, chú giải.

Nghĩa của gloze

Nội động từ

  1. Phỉnh phờ; nói ngọt.
  2. Từ cổ,nghĩa cổ Chú thích, chú giải.

Dạng từ của gloze

Số nhiềuglozes
Ngôi thứ ba số ítglozes
Hiện tại phân từ (-ing)glozing
Quá khứ phân từglozed
Quá khứglozed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gloze

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với gloze

  • to gloze over — Bào chữa, biện hộ, thanh minh; làm giảm nhẹ (tội...).

Câu hỏi thường gặp

gloze nghĩa là gì?

gloze (nội động từ) nghĩa là phỉnh phờ, nói ngọt, chú thích, chú giải.

gloze phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gloze: giọng Anh (UK) /ɡləʊz/, giọng Mỹ (US) /ɡləʊz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.