gloze
UK/ɡləʊz/
US/ɡləʊz/
giọng máy của trình duyệt
gloze nghĩa là phỉnh phờ, nói ngọt, chú thích, chú giải.
Nghĩa của gloze
Nội động từ
- Phỉnh phờ; nói ngọt.
- Từ cổ,nghĩa cổ Chú thích, chú giải.
Dạng từ của gloze
| Số nhiều | glozes |
| Ngôi thứ ba số ít | glozes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | glozing |
| Quá khứ phân từ | glozed |
| Quá khứ | glozed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gloze
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với gloze
- to gloze over — Bào chữa, biện hộ, thanh minh; làm giảm nhẹ (tội...).
Câu hỏi thường gặp
gloze nghĩa là gì?
gloze (nội động từ) nghĩa là phỉnh phờ, nói ngọt, chú thích, chú giải.
gloze phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gloze: giọng Anh (UK) /ɡləʊz/, giọng Mỹ (US) /ɡləʊz/.