TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glucosamine

US/ɡluː.ˈkoʊ.sə.ˌmin/ giọng máy của trình duyệt

glucosamine nghĩa là Glucozamin.

Nghĩa của glucosamine

Danh từ

  1. Hoá học Glucozamin.

Dạng từ của glucosamine

Số nhiềuglucosamines

Câu hỏi thường gặp

glucosamine nghĩa là gì?

glucosamine (danh từ) nghĩa là Glucozamin.

glucosamine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glucosamine: giọng Mỹ (US) /ɡluː.ˈkoʊ.sə.ˌmin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.