TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glyceric

giọng máy của trình duyệt

glyceric nghĩa là Glixeric.

Nghĩa của glyceric

Tính từ

  1. Hoá học Glixeric.

Câu hỏi thường gặp

glyceric nghĩa là gì?

glyceric (tính từ) nghĩa là Glixeric.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.