glyceridic
giọng máy của trình duyệt
glyceridic nghĩa là Thuộc glixerit.
Nghĩa của glyceridic
Tính từ
- Thuộc glixerit.
Câu hỏi thường gặp
glyceridic nghĩa là gì?
glyceridic (tính từ) nghĩa là Thuộc glixerit.
glyceridic nghĩa là Thuộc glixerit.
glyceridic (tính từ) nghĩa là Thuộc glixerit.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.