glycerol
UK/ˈɡlɪs.ə.rɒl/
US/ˈɡlɪs.ə.rɔl/
giọng máy của trình duyệt
glycerol nghĩa là Glyxerin.
Nghĩa của glycerol
Danh từ
- Hoá học Glyxerin.
Dạng từ của glycerol
| Số nhiều | glycerols |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glycerol
Đồng nghĩa
Họ từ của glycerol
Câu hỏi thường gặp
glycerol nghĩa là gì?
glycerol (danh từ) nghĩa là Glyxerin.
glycerol phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glycerol: giọng Anh (UK) /ˈɡlɪs.ə.rɒl/, giọng Mỹ (US) /ˈɡlɪs.ə.rɔl/.