glycolipid
US/ˈɡlaɪkoʊˌlɪpɪd/
giọng máy của trình duyệt
glycolipid nghĩa là Glicolipit.
Nghĩa của glycolipid
Danh từ
- Glicolipit.
Dạng từ của glycolipid
| Số nhiều | glycolipids |
Câu hỏi thường gặp
glycolipid nghĩa là gì?
glycolipid (danh từ) nghĩa là Glicolipit.
glycolipid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glycolipid: giọng Mỹ (US) /ˈɡlaɪkoʊˌlɪpɪd/.