TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glycolipid

US/ˈɡlaɪkoʊˌlɪpɪd/ giọng máy của trình duyệt

glycolipid nghĩa là Glicolipit.

Nghĩa của glycolipid

Danh từ

  1. Glicolipit.

Dạng từ của glycolipid

Số nhiềuglycolipids

Câu hỏi thường gặp

glycolipid nghĩa là gì?

glycolipid (danh từ) nghĩa là Glicolipit.

glycolipid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glycolipid: giọng Mỹ (US) /ˈɡlaɪkoʊˌlɪpɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.