TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glycosecretory

giọng máy của trình duyệt

glycosecretory nghĩa là tiết glicogen.

Nghĩa của glycosecretory

Tính từ

  1. Sinh học Tiết glicogen.

Câu hỏi thường gặp

glycosecretory nghĩa là gì?

glycosecretory (tính từ) nghĩa là tiết glicogen.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.