TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

glycoside

UK/ˈɡlaɪ.kə(ʊ)ˌsaɪd/ US/ˈɡlaɪ.kəˌsaɪd/ giọng máy của trình duyệt

glycoside nghĩa là Glicozit.

Nghĩa của glycoside

Danh từ

  1. Glicozit.

Dạng từ của glycoside

Số nhiềuglycosides

Câu hỏi thường gặp

glycoside nghĩa là gì?

glycoside (danh từ) nghĩa là Glicozit.

glycoside phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glycoside: giọng Anh (UK) /ˈɡlaɪ.kə(ʊ)ˌsaɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈɡlaɪ.kəˌsaɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.